false face

false face

A child wears a false face at a costume party.

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt nạ (dùng trong lễ hội hóa trang): "False face" một danh từ ghép, chỉ một chiếc mặt nạ được đeo như một phần của trang phục trong các buổi lễ hội hóa trang (masquerade). thường được thiết kế để che giấu khuôn mặt thật của người đeo, tạo ra một diện mạo giả tạo hoặc khác biệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc mặt nạ đẹp đến buổi dạ hội hóa trang.)
  • (Bọn trẻ thích thú chọn những chiếc mặt nạ yêu thích cho bữa tiệc Halloween.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "False face" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, nơi các lễ hội hóa trang phổ biến. có thể mang hàm ý ẩn dụ về sự giả dối hoặc che giấu bản chất thật.
    • In the play, the villain's false face symbolized his deceitful nature. (Trong vở kịch, mặt nạ của nhân vật phản diện tượng trưng cho bản chất lừa dối của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • False (tính từ): sai, giả, không thật.
    • He gave a false name to the police. (Anh ta khai tên giả với cảnh sát.)
  • Face (danh từ): mặt, khuôn mặt.
    • She has a kind face. ( ấy một khuôn mặt hiền từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mask (danh từ): mặt nạ (nói chung).
    • He wore a mask to hide his identity. (Anh ấy đeo mặt nạ để che giấu danh tính.)
  • Disguise (danh từ): sự hóa trang, cải trang.
    • Her disguise was so good that no one recognized her. (Sự hóa trang của ấy tốt đến nỗi không ai nhận ra ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "False face" không phải một động từ nên không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến "face" có thể được dùng:
    • Face up to: đối mặt với (một vấn đề khó khăn).
      • You need to face up to your responsibilities. (Bạn cần đối mặt với trách nhiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on a false face: giả vờ, đeo mặt nạ (nghĩa bóng).
    • He put on a false face to hide his sadness. (Anh ấy giả vờ vui vẻ để che giấu nỗi buồn.)
  • Wear a false face: sống giả tạo, không thành thật.
    • She felt tired of wearing a false face at work every day. ( ấy cảm thấy mệt mỏi với việc phải sống giả tạocông ty mỗi ngày.)